Chuyển đến nội dung
低谷

dīgǔ

Hán Việt: ĐÊ CỐC

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. vực sâu
  2. giai đoạn suy thoái
  3. điểm trũng

Ví dụ

  1. 他的事业走出了低谷,开始好转。

    Tā de shìyè zǒuchū le dīgǔ, kāishǐ hǎozhuǎn.Sự nghiệp của anh ấy đã bước ra khỏi giai đoạn suy thoái, bắt đầu khởi sắc.

  2. 处于人生低谷时要保持乐观。

    Chǔyú rénshēng dīgǔ shí yào bǎochí lèguān.Khi ở vào đáy sâu của cuộc đời cần phải giữ tinh thần lạc quan.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 人生低谷 rénshēng dīgǔvực sâu cuộc đời
  • 走出低谷 zǒuchū dīgǔbước ra khỏi giai đoạn khó khăn
  • 处于低谷 chǔyú dīgǔở trong giai đoạn suy thoái
  • 跌入低谷 diērù dīgǔrơi xuống đáy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

比喻事物发展过程中处于低落的阶段。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

处于/走出/跌入 + 低谷

Diễn tả trạng thái rơi vào, đang ở hoặc vượt qua giai đoạn tồi tệ nhất.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

低
谷

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1