Chuyển đến nội dung
高积云高積雲

gāojīyún

Danh từ

Lượng từ: 朵、片

1Danh từ

  1. mây trung tích

Ví dụ

  1. 天空中出现了一大片高积云。

    Tiānkōng zhōng chūxiàn le yí dà piàn gāojīyún.Trên bầu trời xuất hiện một mảng mây trung tích lớn.

  2. 高积云通常预示着天气的变化。

    Gāojīyún tōngcháng yùshì zhe tiānqì de biànhuà.Mây trung tích thường báo hiệu thời tiết thay đổi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一片高积云 yí piàn gāojīyúnmột dải mây trung tích
  • 透光高积云 tòuguāng gāojīyúnmây trung tích thấu quang
  • 絮状高积云 xùzhuàng gāojīyúnmây trung tích dạng búi
  • 高积云密布 gāojīyún mìbùmây trung tích giăng kín

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种出现在中空的气象云层,常呈扁圆块状或波浪状排列。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

高积云 + 出现/预示……

mây trung tích xuất hiện hoặc báo hiệu hiện tượng thời tiết. VD: 高积云预示天气转阴。– Mây trung tích báo hiệu trời chuyển râm.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

高
积
云

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1