Chuyển đến nội dung
鲸头鹳鯨頭鸛

jīngtóuguàn

Danh từ

Lượng từ: 只

1Danh từ

  1. cò mỏ giày

Ví dụ

  1. 鲸头鹳是一种体型巨大的鸟类。

    Jīngtóuguàn shì yì zhǒng tǐxíng jùdà de niǎolèi.Cò mỏ giày là một loài chim có kích thước khổng lồ.

  2. 动物园里有一只罕见的鲸头鹳。

    Dòngwùyuán lǐ yǒu yì zhī hǎnjiàn de jīngtóuguàn.Trong vườn thú có một con cò mỏ giày hiếm thấy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一只鲸头鹳 yì zhī jīngtóuguànmột con cò mỏ giày
  • 珍稀的鲸头鹳 zhēnxī de jīngtóuguàncò mỏ giày quý hiếm
  • 观察鲸头鹳 guānchá jīngtóuguànquan sát cò mỏ giày
  • 保护鲸头鹳 bǎohù jīngtóuguànbảo vệ cò mỏ giày

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

大型鸟类,嘴巨大且粗厚如鲸鱼头部,生活在非洲沼泽地区。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

被称为……的鲸头鹳

cò mỏ giày được mệnh danh là... VD: 被称为大鸟的鲸头鹳很受游客喜爱。– Cò mỏ giày được mệnh danh là chim khổng lồ rất được du khách yêu thích.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

鲸
头
鹳

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1