Chuyển đến nội dung
麦克斯韦麥克斯韋

màikèsīwéi

Hán Việt: MẠCH KHẮC TƯ VĨ

Danh từ riêng

1Danh từ riêng

  1. Maxwell (nhà vật lý học người Scotland James Clerk Maxwell, hoặc đơn vị từ thông)

Ví dụ

  1. 麦克斯韦建立了著名的经典电磁理论。

    Màikèsīwéi jiànlì le zhùmíng de jīngdiǎn diàncǐ lǐlùn.Maxwell đã xây dựng nên lý thuyết điện từ cổ điển nổi tiếng.

  2. 麦克斯韦是十九世纪最伟大的物理学家之一。

    Màikèsīwéi shì shíjiǔ shìjì zuì wěidà de wùlǐxuéjiā zhī yī.Maxwell là một trong những nhà vật lý học vĩ đại nhất thế kỷ 19.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 麦克斯韦方程组 Màikèsīwéi fāngchéngzǔhệ phương trình Maxwell
  • 麦克斯韦分布律 Màikèsīwéi fēnbùlǜđịnh luật phân bố Maxwell

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

英国物理学家、数学家,经典电磁理论的奠基人;亦为磁通量的旧单位名称。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

麦克斯韦 + danh từ chuyên ngành

dùng trong các thuật ngữ vật lý học mang tên Maxwell. VD: 麦克斯韦妖 – con quỷ Maxwell.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

麦
克
斯
韦

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1