Từ điển chưa có mục “斯”. Pinyin tham khảo: sī. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “斯” 18
- 贝斯bèisīđàn bass; guitar bass; âm trầmHSK6
- 高斯gāosī CAO TƯnhà toán học Gauss (Carl Friedrich Gauss); đơn vị đo cảm ứng từ (gauss, viết tắt là G hoặc Gs)HSK6
- 瓦斯wǎsī NGÕA TƯkhí gas; khí than
- 螽斯zhōngsī CHUNG TƯcon muồm muỗm; con dế lủi (loài côn trùng cùng họ muỗm/cào cào)
- 丹尼斯Dānnísī ĐAN NI TƯDenise (tên riêng)HSK3
- 奥斯卡àosīkǎ ÁO TƯ TẠPOscar (giải thưởng điện ảnh Oscar / tên người Oscar)HSK5
- 迪斯科dísīkē ĐỊCH TƯ KHOAđiệu nhảy disco; nhạc discoHSK5
- 奥斯汀àosītīng ÁO TƯ THÍNHAustin (thành phố Austin của Mỹ / tác giả Jane Austen)HSK6
- 波斯猫bōsīmāo BA TƯ MIÊUmèo Ba TưHSK6
- 特斯拉tèsīlā ĐẶC TƯ LẠPTesla (thương hiệu xe điện); đơn vị cảm ứng từ Tesla (T)HSK6
- 托拉斯tuōlāsī THÁC LẠP TƯtơ-rớt (tổ chức độc quyền tư bản chủ nghĩa)HSK6
- 阿瑞斯āruìsīAres (thần chiến tranh trong thần thoại Hy Lạp)
- 电贝斯diànbèisī ĐIỆN BỐI TƯđàn bass điện; ghi-ta bass điện
- 毒瓦斯dúwǎsī ĐỘC NGÕA TƯkhí độc; hơi ngạt
- 勒克斯lèkèsī LẶC KHẮC TƯlux (đơn vị đo độ rọi sáng)
- 路易斯lùyìsī LỘ DỊCH TƯLouis; Lewis (tên riêng người hoặc địa danh)
- 帕斯卡pàsīkǎ MẠC TƯ TẠPPascal (nhà toán học, vật lý học người Pháp); pascal (đơn vị đo áp suất, ký hiệu Pa)
- 亚当斯yàdāngsī Á ĐƯƠNG TƯAdams (họ người phương Tây)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
