Chuyển đến nội dung
麻醉药麻醉藥

mázuìyào

Hán Việt: MA TÚY DƯỢC

Danh từ

HSK6Lượng từ: 种、剂

1Danh từ

  1. thuốc gây mê
  2. thuốc gây tê

Ví dụ

  1. 手术前医生给他注射了麻醉药。

    Shǒushù qián yīshēng gěi tā zhùshè le mázuìyào.Trước khi phẫu thuật, bác sĩ đã tiêm thuốc gây mê cho anh ấy.

  2. 麻醉药的效果慢慢退去了。

    Mázuìyào de xiàoguǒ mànman tuì qù le.Tác dụng của thuốc gây tê dần dần tan biến.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 注射麻醉药 zhùshè mázuìyàotiêm thuốc gây mê
  • 局部麻醉药 júbù mázuìyàothuốc gây tê cục bộ
  • 全身麻醉药 quánshēn mázuìyàothuốc gây mê toàn thân
  • 麻醉药过量 mázuìyào guòliàngquá liều thuốc gây mê

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

能使整个机体或机体局部暂时、可逆性失去知觉的药物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

给 + sb + 注射 / 用 + 麻醉药

tiêm hoặc dùng thuốc gây mê cho ai. VD: 护士给他注射了麻醉药。– Y tá đã tiêm thuốc gây tê cho anh ấy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

麻
醉
药

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1