Chuyển đến nội dung
黄包车黃包車

huángbāochē

Hán Việt: HOÀNG BAO XA

Danh từ

HSK5Lượng từ: 辆

1Danh từ

  1. xe kéo
  2. xe kéo tay (thường sơn màu vàng thời cận đại)

Ví dụ

  1. 旧上海的街头到处都是黄包车。

    Jiù Shànghǎi de jiētóu dàochù dōu shì huángbāochē.Trên đường phố Thượng Hải xưa đâu đâu cũng thấy xe kéo.

  2. 他靠拉黄包车维持全家人的生活。

    Tā kào lā huángbāochē wéichí quánjiā rén de shēnghuó.Ông ấy dựa vào nghề kéo xe để nuôi sống cả gia đình.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 拉黄包车 lā huángbāochēkéo xe kéo
  • 坐黄包车 zuò huángbāochēngồi xe kéo
  • 一辆黄包车 yí liàng huángbāochēmột chiếc xe kéo
  • 黄包车夫 huángbāochēfūphu xe kéo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

旧时一种用人力拉的人力车(因多漆黄色而得名)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

坐/拉 + 黄包车

Động từ thường đi kèm là 坐 (ngồi) hoặc 拉 (kéo xe).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

黄
包
车

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1