Chuyển đến nội dung
黄铁矿黃鐵礦

huángtiěkuàng

Hán Việt: HOÀNG THIẾT KHOÁNG

Lượng từ: 块、种

1Danh từ

  1. quặng pyrit
  2. quặng sắt pyrit (vàng găm)

Ví dụ

  1. 黄铁矿常被称为“愚人金”。

    Huángtiěkuàng cháng bèi chēngwéi "yúrénjīn".

    Quặng pyrit thường được gọi là "vàng của kẻ ngốc".

  2. 地质学家在岩石中发现了黄铁矿。

    Dìzhìxuéjiā zài yánshí zhōng fāxiàn le huángtiěkuàng.

    Nhà địa chất học đã phát hiện quặng pyrit trong đá.

  3. 这块黄铁矿表面闪烁着金属光泽。

    Zhè kuài huángtiěkuàng biǎomiàn shǎnshuòzhe jīnshǔ guāngzé.

    Bề mặt khối quặng pyrit này lấp lánh ánh kim loại.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 开采黄铁矿 kāicǎi huángtiěkuàngkhai thác quặng pyrit
  • 天然黄铁矿 tiānrán huángtiěkuàngquặng pyrit tự nhiên
  • 黄铁矿晶体 huángtiěkuàng jīngtǐtinh thể pyrit
  • 伴生黄铁矿 bànshēng huángtiěkuàngquặng pyrit đi kèm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种铁的二硫化物矿物,常呈浅黄铜色,具有强金属光泽,俗称“愚人金”。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

富含 + 黄铁矿

giàu / chứa nhiều quặng pyrit. VD: 这片岩石富含黄铁矿。– Vùng đá này chứa nhiều quặng pyrit.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

黄
铁
矿

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1