Chuyển đến nội dung
黏合剂黏合劑

niánhéjì

Hán Việt: NIÊM HỢP TỄ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. chất kết dính
  2. keo dán

Ví dụ

  1. 强力黏合剂能牢固地粘住金属。

    Qiánglì niánhéjì néng láogù de zhānzhù jīnshǔ.Chất kết dính cực mạnh có thể dán chặt kim loại.

  2. 木材加工中常用到这种黏合剂。

    Mùcái jiāgōng zhōng cháng yòng dào zhè zhǒng niánhéjì.Trong gia công đồ gỗ thường dùng loại chất kết dính này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 强力黏合剂 qiánglì niánhéjìchất kết dính siêu dính
  • 天然黏合剂 tiānrán niánhéjìchất kết dính tự nhiên
  • 专用黏合剂 zhuānyòng niánhéjìkeo dán chuyên dụng
  • 涂抹黏合剂 túmǒ niánhéjìbôi chất kết dính

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

能使两种固体表面粘结在一起的物质。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

涂抹 + 黏合剂

bôi / phết keo dán lên bề mặt

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

黏
合
剂

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1