1Danh từ
- Cái chết Đen (dịch hạch ở châu Âu thời trung cổ)
Ví dụ
Hēisǐbìng céng zài zhōngshìjì de Ōuzhōu duózǒu shù qiānwàn rén de shēngmìng.
Cái chết Đen từng cướp đi sinh mạng hàng chục triệu người ở châu Âu thời trung cổ.
Lìshǐxuéjiā rènwéi hēisǐbìng gǎibiàn le Ōuzhōu de shèhuì jiégòu.
Các nhà sử học cho rằng Cái chết Đen đã làm thay đổi cấu trúc xã hội châu Âu.
Hēisǐbìng shíjì shang shì yì zhǒng yánzhòng de shǔyì chuánrǎnbìng.
Cái chết Đen trên thực tế là một bệnh truyền nhiễm dịch hạch nghiêm trọng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指14世纪中叶在欧洲暴发并造成毁灭性死亡的恶性鼠疫流行病。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
黑死病 + 爆发/蔓延/肆虐
Chỉ bệnh dịch hạch bùng phát, lan rộng hoặc hoành hành. VD: 14世纪黑死病在欧洲肆虐。– Thế kỷ 14, Cái chết Đen hoành hành khắp châu Âu.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
