1Danh từ
- hộp đen (chỉ biết đầu vào, đầu ra, không biết cấu trúc bên trong; nghĩa bóng: thiếu minh bạch)
Ví dụ
Yǒuxiē suànfǎ duì pǔtōng yònghù láishuo jiù xiàng yí ge hēixiāng.Một số thuật toán đối với người dùng bình thường thì hệt như một chiếc hộp đen.
Zhèngfǔ yīngdāng bìmiǎn hēixiāng cāozuò, tígāo zhèngcè tòumíngdù.Chính phủ nên tránh thao tác mờ ám, nâng cao tính minh bạch của chính sách.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指内部结构或工作原理不透明、只知输入和输出的系统,常比喻暗中不公开的操作。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
黑箱操作
Thành ngữ/cụm cố định chỉ hành vi làm việc thiếu minh bạch, lén lút sau lưng. VD: 招标过程决不能黑箱操作。– Quy trình đấu thầu tuyệt đối không được có thao túng ngầm.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
