Chuyển đến nội dung
鼻出血

bíchūxuè

Hán Việt: TỊ XUẤT HUYẾT

Danh từ

HSK6Lượng từ: 次

1Danh từ

  1. chảy máu mũi
  2. chảy máu cam

Ví dụ

  1. 天气太干燥容易引起鼻出血。

    Tiānqì tài gānzào róngyì yǐnqǐ bíchūxuè.Thời tiết quá khô hanh dễ dẫn đến chảy máu cam.

  2. 遇到鼻出血时不要惊慌,头稍微向前低。

    Yù dào bíchūxuè shí bú yào jīnghuāng, tóu shāowēi xiàng qián dī.Khi bị chảy máu cam đừng hoảng sợ, hơi cúi đầu về phía trước.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 经常鼻出血 jīngcháng bíchūxuèthường xuyên chảy máu cam
  • 引起鼻出血 yǐnqǐ bíchūxuègây chảy máu cam
  • 鼻出血症状 bíchūxuè zhèngzhuàngtriệu chứng chảy máu cam
  • 预防鼻出血 yùfáng bíchūxuèphòng ngừa chảy máu cam

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

鼻腔内血管破裂引起的出血,俗称流鼻血。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……引起/导致 + 鼻出血

Cái gì gây ra tình trạng chảy máu cam.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

鼻
出
血

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1