Chuyển đến nội dung
一下儿一下兒

yíxiàr

Hán Việt: NHẤT HẠ NHI

HSK1

1Số lượng từ

  1. một chút, một tí

Ví dụ

  1. 请看一眼,看一下儿。

    Qǐng kàn yì yǎn, kàn yíxiàr.

    Xin hãy nhìn một chút.

  2. 请等一下儿。

    Qǐng děng yíxiàr.

    Xin đợi một chút.

  3. 我介绍一下儿。

    Wǒ jièshào yíxiàr.

    Tôi xin giới thiệu một chút.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 等一下儿 děng yíxiàrđợi một lát
  • 看一下儿 kàn yíxiàrxem một chút
  • 休息一下儿 xiūxi yíxiàrnghỉ ngơi một lát
  • 问一下儿 wèn yíxiàrhỏi một chút

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用在动词后面,表示动作短暂或尝试。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Động từ + 一下儿

đặt sau động từ biểu thị động tác diễn ra trong thời gian ngắn hoặc thử làm gì đó, giúp ngữ khí nhẹ nhàng, lịch sự. VD: 请你看一下儿。– Mời bạn xem qua một chút.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

一
下
儿

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1