Chuyển đến nội dung
等一下

děngyīxià

Hán Việt: ĐẲNG NHẤT HẠ

Cụm động từ

1Cụm động từ

  1. đợi một chút
  2. chờ tí
  3. khoan đã

Ví dụ

  1. 请等一下,我马上就来。

    Qǐng děng yíxià, wǒ mǎshàng jiù lái.Xin chờ một chút, tôi tới ngay.

  2. 你等一下再走吧,外面下雨了。

    Nǐ děng yíxià zài zǒu ba, wài miàn xiàyǔ le.Cậu đợi một chút rồi hẵng đi, ngoài trời đang mưa đấy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 请等一下 qǐng děng yíxiàxin đợi một chút
  • 再等一下 zài děng yíxiàđợi thêm một lát
  • 稍微等一下 shāowēi děng yíxiàhãy đợi một tí
  • 等一下再去 děng yíxià zài qùlát nữa hãy đi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

等候片刻,稍微等待一下。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

等一下 + 再 + động từ

Chờ một chút rồi mới làm hành động tiếp theo.

等一下!……

Dùng độc lập ở đầu câu để ngắt lời hoặc bảo ai đó dừng lại tạm thời (khoan đã!).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

等
一
下

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1