Chuyển đến nội dung
一丝不挂一絲不掛

yīsībùguà

Hán Việt: NHẤT TI BẤT QUẢI

Thành ngữ

1Thành ngữ

  1. trần truồng
  2. không mảnh vải che thân
  3. tơ hào không vướng bận

Ví dụ

  1. 刚出生的婴儿身上一丝不挂。

    Gāng chūshēng de yīng'ér shēnshang yīsībùguà.Đứa bé mới sinh trên người không một mảnh vải che thân.

  2. 他一丝不挂地跳进了泳池。

    Tā yīsībùguà de tiàojìn le yǒngchí.Anh ấy trần truồng nhảy xuống hồ bơi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 全身一丝不挂 quánshēn yīsībùguàtoàn thân trần truồng
  • 几乎一丝不挂 jīhū yīsībùguàgần như không mảnh vải
  • 一丝不挂地躺着 yīsībùguà de tǎngzhenằm trần truồng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

原指毫无牵挂,现多形容赤身裸体,没有任何衣物遮盖。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

S + 一丝不挂 + 地 + V

Làm gì trong tình trạng trần truồng. VD: 他一丝不挂地跑了出来。– Anh ta trần truồng chạy ra ngoài.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

一
丝
不
挂

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1