1Động từ
- treo
- móc
- gác máy
- cúp máy
- treo, mắc
- cúp (máy), gác (máy), treo
- treo, móc
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
借助于绳子、钩子等使物体附着在某处;挂断电话。
Ghi chú: Bộ thủ 扌(tay) bên trái, bên phải là hai chữ thổ 圭 (khuê), tay treo vật gì đó lên.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Nơi chốn + 挂着 + Tân ngữ
Câu tồn hiện diễn tả trạng thái có vật đang được treo ở nơi nào. VD: 门口挂着两个红灯笼。– Trước cửa treo hai chiếc đèn lồng đỏ.
把 + Danh từ + 挂在 + Nơi chốn
Câu chữ 把 biểu thị đem vật gì treo lên chỗ nào. VD: 请把钥匙挂在门后。– Xin hãy treo chìa khóa ở sau cửa.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “挂” 7
- 挂号guàhào QUẢI HIỆUlấy số; đăng ký khám bệnh; gửi bảo đảm (thư từ)HSK5
- 挂钩guàgōu QUÁI CÂUcái móc; móc treo; gắn liềnHSK7–9
- 挂念guàniàn QUẢI NIỆMlo lắng; nhớ nhung; treo trong lòngHSK7–9
- 挂失guàshī QUẢI THẤTbáo mất (giấy tờ, thẻ ngân hàng, vé...)HSK7–9
- 牵挂qiānguà KHIÊN QUẢIlo lắng; bận lòng; nhớ nhungHSK7–9
- 悬挂xuánguà HUYỀN QUẢItreo; mắc lên caoHSK7–9
- 一丝不挂yīsībùguà NHẤT TI BẤT QUẢItrần truồng; không mảnh vải che thân; tơ hào không vướng bận
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
