Chuyển đến nội dung
一夫多妻

yīfūduōqī

Hán Việt: NHẤT PHU ĐA THÊ

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. chế độ một chồng nhiều vợ
  2. đa thê

Ví dụ

  1. 有些古代社会实行一夫多妻制。

    Yǒuxiē gǔdài shèhuì shíxíng yīfūduōqī zhì.Một số xã hội cổ đại thực hiện chế độ một chồng nhiều vợ.

  2. 现代大部分国家都禁止一夫多妻。

    Xiàndài dà bùfen guójiā dōu jìnzhǐ yīfūduōqī.Hầu hết các quốc gia hiện đại đều cấm đa thê.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一夫多妻制 yīfūduōqī zhìchế độ một chồng nhiều vợ
  • 实行一夫多妻 shíxíng yīfūduōqīthực hiện chế độ đa thê
  • 禁止一夫多妻 jìnzhǐ yīfūduōqīcấm chế độ đa thê
  • 一夫多妻家庭 yīfūduōqī jiātínggia đình đa thê

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一个男子同时娶几个妻子的婚姻制度。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

实行 / 允许 + 一夫多妻制

Áp dụng hoặc cho phép chế độ một chồng nhiều vợ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

一
夫
多
妻

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1