1Tính từ, động từ, đại từ, (số từ, phó từ)
- nhiều
- bao nhiêu
Ví dụ
2Số từ
- hơn, lẻ (dùng sau số từ)
Ví dụ
3Phó từ
- bao nhiêu (dùng trong câu hỏi mức độ)
- nhiều, bao nhiêu (dùng trong câu hỏi mức độ)
- biết bao, biết chừng nào (dùng cảm thán)
- biết bao, dường nào
- bao nhiêu (dùng trước tính từ để hỏi mức độ)
Ví dụ
4Tính từ
- nhiều, đông
Ví dụ
5Num
- hơn, ngoài (ước lượng số lượng)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
数量大;用在数词后表示余数;用于疑问句询问程度。
Ghi chú: Có nhiều cách dùng tùy cấu trúc.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
多 + tính từ?
Dùng để hỏi về mức độ (bao nhiêu, chừng nào).
số từ + lượng từ + 多 + danh từ
Biểu thị số lượng lẻ, số dư ước lượng (hơn/lẻ).
Số từ (+ 多) + Lượng từ (+ 多) + Danh từ (Biểu thị số ước lượng với “多”)
Từ '多' đặt sau số từ hoặc số lượng từ để chỉ phần lẻ, số xấp xỉ hơn mức đó. Quy tắc vị trí: (1) Nếu con số là bội số của 10 (hàng chục, trăm, nghìn, vạn... có số 0 tận cùng), '多' đứng ngay sau số từ: Số từ + 多 + Lượng từ + Danh từ (ví dụ: 二十多个学生, 四万多名学生). (2) Nếu con số không phải bội số của 10 (số từ nhỏ hơn 10 hoặc có số lẻ tận cùng), '多' đứng sau lượng từ: Số từ + Lượng từ + 多 (+ Danh từ) (ví dụ: 三个多星期, 五块多钱).
北京大学有四万多名学生呢! – Đại học Bắc Kinh có hơn 40.000 sinh viên lận đấy!
教室里有二十多个学生。 – Trong phòng học có hơn hai mươi học sinh.
Bài học: HSK2 · 我们在北大呢! – Tụi mình đang ở Bắc Đại nè!
A + 比 + B + Tính từ + 多了 / 得多
Trong câu so sánh chữ "比" (bǐ), khi muốn biểu thị hai sự vật, sự việc có mức độ chênh lệch rất lớn, ta thêm "多了" (duō le) hoặc "得多" (de duō) vào ngay sau tính từ. Lưu ý: không dùng phó từ chỉ mức độ như "很", "非常", "真" trước tính từ trong câu so sánh chữ 比.
我这里比北京冷多了。 – Chỗ tôi lạnh hơn Bắc Kinh nhiều.
坐飞机比坐火车快得多。 – Đi máy bay nhanh hơn đi tàu hỏa rất nhiều.
Bài học: HSK2 · 天气怎么样? – Thời tiết thế nào?
多 + Tính từ / Cụm vị ngữ + (啊)!
Phó từ “多” dùng trong câu cảm thán để biểu thị mức độ rất cao (tương đương “thật là...”, “...biết bao”, “...quá chừng” trong tiếng Việt). Cuối câu thường có trợ từ ngữ khí “啊”.
你一个人在这儿多没意思啊! – Bạn ở đây một mình thì chán lắm đấy!
我们一起去多好啊! – Tụi mình cùng đi thì tốt biết mấy!
Bài học: HSK2 · 一飞的男朋友来了 – Bạn trai của Nhất Phi đến rồi
A + 比 + B + 多 / 少 / 早 / 晚 + Động từ + Cụm số lượng
Dùng trong câu so sánh chữ "比" để biểu thị sự chênh lệch cụ thể về mặt số lượng hoặc thời gian khi thực hiện hành động. Lưu ý: các phó từ "多", "少", "早", "晚" bắt buộc đứng trước động từ, còn cụm từ chỉ số lượng phải đứng sau động từ.
冬天动物园比平时早关门一个小时。 – Mùa đông vườn bách thú đóng cửa sớm hơn bình thường một tiếng.
哥哥比我多吃了两个苹果。 – Anh trai ăn nhiều hơn tôi hai quả táo.
Bài học: HSK3 · 去动物园看大熊猫 – Đi vườn bách thú xem gấu trúc
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “多” 18
- 多少duōshao ĐA THIỂUbao nhiêuHSK1
- 多大duō dà ĐA ĐẠIbao nhiêu tuổiHSK1
- 好多hǎoduō HẢO ĐAnhiều; rất nhiều; khá nhiều, rất nhiềuHSK3
- 多么duōme ĐA MAbiết bao; bao nhiêu; biết chừng nàoHSK4
- 多数duōshù ĐA SỐđa số; phần lớn; đa số, phần lớnHSK4
- 多样duōyàng ĐA DẠNGđa dạng; phong phú nhiều kiểu; đa dạng, phong phúHSK4
- 许多xǔduō HỨA ĐAnhiều; rất nhiều; nhiều, rất nhiềuHSK4
- 增多zēngduōtăng lên; nhiều lên; gia tăngHSK4
- 大多dàduō ĐẠI ĐAphần lớn; hầu hếtHSK5
- 众多zhòngduō CHÚNG ĐAđông đảo; nhiềuHSK5
- 过多guòduō QUÁ ĐAquá nhiều; vượt quá mức cần thiếtHSK5
- 多亏duōkuī ĐA KHUYmay mà; nhờ có; may nhờHSK6
- 多余duōyú ĐA DƯthừa; thừa thãi; dư thừaHSK6
- 多元duōyuán ĐA NGUYÊNđa nguyên; đa dạng hóa; nhiều mặtHSK6
- 诸多zhūduō CHƯ ĐAnhiều; rất nhiều (thường dùng trong văn viết); nhiều, rất nhiềuHSK6
- 多情duōqíng ĐA TÌNHđa tình; nhiều tình cảm; dễ động lòng trắc ẩnHSK6
- 多肽duōtài ĐA THÁIpolypeptide; chuỗi đa peptitHSK6
- 多糖duōtáng ĐA ĐƯỜNGpolysaccharide; chất đa đườngHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
