Chuyển đến nội dung
多

duō

Hán Việt: ĐA

Tính từ, động từ, đại từ, (số từ, phó từ)Số từPhó từTính từNum

HSK1Bộ: 夕6 nét

1Tính từ, động từ, đại từ, (số từ, phó từ)

  1. nhiều
  2. bao nhiêu

Ví dụ

  1. 这里人很多。

    Ở đây có rất nhiều người.

  2. 你喝很多水吗?

    Nǐ hē hěn duō shuǐ ma?Bạn uống nhiều nước không?

2Số từ

  1. hơn, lẻ (dùng sau số từ)

Ví dụ

  1. 公司有一百多个职员。

    Gōngsī yǒu yì bǎi duō ge zhíyuán.Công ty có hơn 100 nhân viên.

  2. 他学汉语三年多了。

    Tā xué Hànyǔ sān nián duō le.Anh ấy học tiếng Trung hơn ba năm rồi.

3Phó từ

  1. bao nhiêu (dùng trong câu hỏi mức độ)
  2. nhiều, bao nhiêu (dùng trong câu hỏi mức độ)
  3. biết bao, biết chừng nào (dùng cảm thán)
  4. biết bao, dường nào
  5. bao nhiêu (dùng trước tính từ để hỏi mức độ)

Ví dụ

  1. 你多大?

    Nǐ duō dà?Bạn bao nhiêu tuổi?

  2. 学校有多大?

    Xuéxiào yǒu duō dà?Trường học rộng bao nhiêu?

4Tính từ

  1. nhiều, đông

Ví dụ

  1. 今天人很多。

    Jīntiān rén hěn duō.Hôm nay đông người lắm.

  2. 多喝水。

    Duō hē shuǐ.Uống nhiều nước vào.

    Từ mục 喝

5Num

  1. hơn, ngoài (ước lượng số lượng)

Ví dụ

  1. 他学中文学了三年多了。

    Tā xué Zhōngwén xué le sān nián duō le.Anh ấy đã học tiếng Trung hơn ba năm rồi.

  2. 他多大了?

    Tā duō dà le?Cậu ấy bao nhiêu tuổi rồi?

    Từ mục 大

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 很多 hěn duōrất nhiều
  • 多久 duō jiǔbao lâu
  • 多大 duō dàbao lớn, bao nhiêu tuổi
  • 不多 bù duōkhông nhiều

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

数量大;用在数词后表示余数;用于疑问句询问程度。

Ghi chú: Có nhiều cách dùng tùy cấu trúc.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

多 + tính từ?

Dùng để hỏi về mức độ (bao nhiêu, chừng nào).

số từ + lượng từ + 多 + danh từ

Biểu thị số lượng lẻ, số dư ước lượng (hơn/lẻ).

Số từ (+ 多) + Lượng từ (+ 多) + Danh từ (Biểu thị số ước lượng với “多”)

Từ '多' đặt sau số từ hoặc số lượng từ để chỉ phần lẻ, số xấp xỉ hơn mức đó. Quy tắc vị trí: (1) Nếu con số là bội số của 10 (hàng chục, trăm, nghìn, vạn... có số 0 tận cùng), '多' đứng ngay sau số từ: Số từ + 多 + Lượng từ + Danh từ (ví dụ: 二十多个学生, 四万多名学生). (2) Nếu con số không phải bội số của 10 (số từ nhỏ hơn 10 hoặc có số lẻ tận cùng), '多' đứng sau lượng từ: Số từ + Lượng từ + 多 (+ Danh từ) (ví dụ: 三个多星期, 五块多钱).

北京大学有四万多名学生呢! – Đại học Bắc Kinh có hơn 40.000 sinh viên lận đấy!

教室里有二十多个学生。 – Trong phòng học có hơn hai mươi học sinh.

Bài học: HSK2 · 我们在北大呢! – Tụi mình đang ở Bắc Đại nè!

A + 比 + B + Tính từ + 多了 / 得多

Trong câu so sánh chữ "比" (bǐ), khi muốn biểu thị hai sự vật, sự việc có mức độ chênh lệch rất lớn, ta thêm "多了" (duō le) hoặc "得多" (de duō) vào ngay sau tính từ. Lưu ý: không dùng phó từ chỉ mức độ như "很", "非常", "真" trước tính từ trong câu so sánh chữ 比.

我这里比北京冷多了。 – Chỗ tôi lạnh hơn Bắc Kinh nhiều.

坐飞机比坐火车快得多。 – Đi máy bay nhanh hơn đi tàu hỏa rất nhiều.

Bài học: HSK2 · 天气怎么样? – Thời tiết thế nào?

多 + Tính từ / Cụm vị ngữ + (啊)!

Phó từ “多” dùng trong câu cảm thán để biểu thị mức độ rất cao (tương đương “thật là...”, “...biết bao”, “...quá chừng” trong tiếng Việt). Cuối câu thường có trợ từ ngữ khí “啊”.

你一个人在这儿多没意思啊! – Bạn ở đây một mình thì chán lắm đấy!

我们一起去多好啊! – Tụi mình cùng đi thì tốt biết mấy!

Bài học: HSK2 · 一飞的男朋友来了 – Bạn trai của Nhất Phi đến rồi

A + 比 + B + 多 / 少 / 早 / 晚 + Động từ + Cụm số lượng

Dùng trong câu so sánh chữ "比" để biểu thị sự chênh lệch cụ thể về mặt số lượng hoặc thời gian khi thực hiện hành động. Lưu ý: các phó từ "多", "少", "早", "晚" bắt buộc đứng trước động từ, còn cụm từ chỉ số lượng phải đứng sau động từ.

冬天动物园比平时早关门一个小时。 – Mùa đông vườn bách thú đóng cửa sớm hơn bình thường một tiếng.

哥哥比我多吃了两个苹果。 – Anh trai ăn nhiều hơn tôi hai quả táo.

Bài học: HSK3 · 去动物园看大熊猫 – Đi vườn bách thú xem gấu trúc

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

多

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “多” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1