Chuyển đến nội dung
一氧化氮

yīyǎnghuàdàn

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个、种

1Danh từ

  1. nitơ monoxit (NO)
  2. khí NO

Ví dụ

  1. 一氧化氮是一种无色无味的气体。

    Yīyǎnghuàdàn shì yì zhǒng wúsè wúwèi de qìtǐ.Nitơ monoxit là một chất khí không màu không mùi.

  2. 一氧化氮在人体血管调节中起重要作用。

    Yīyǎnghuàdàn zài réntǐ xiěguǎn tiáojié zhōng qǐ zhòngyào zuòyòng.Nitơ monoxit đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa mạch máu cơ thể người.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一氧化氮合成酶 yīyǎnghuàdàn héchéngméimen tổng hợp nitơ monoxit
  • 释放一氧化氮 shìfàng yīyǎnghuàdàngiải phóng nitơ monoxit
  • 一氧化氮浓度 yīyǎnghuàdàn nóngdùnồng độ nitơ monoxit

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种无色气体,化学式为NO,常温下易被氧化为二氧化氮,在生物体内具有重要的信号传导作用。

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

一
氧
化
氮

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1