1Thành ngữ
- cười xòa cho qua chuyện
- cười xòa bỏ qua, mỉm cười không bận tâm
Ví dụ
Duìyú liúyán fēiyǔ, tā xiànglái yí xiào liǎo zhī, cóng bù guà zài xīncshang.Đối với những lời đồn thổi vô căn cứ, xưa nay anh ấy chỉ cười xòa cho qua, chẳng bao giờ để bụng.
Miànduì biérén de wùjiě, tā zhǐshì dànrán yí xiào liǎo zhī.Trước sự hiểu lầm của người khác, anh ấy chỉ thản nhiên cười xòa cho qua chuyện.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
笑一笑就算了事,表示不重视、不放在心上。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
对 + sự việc + 一笑了之
Cười xòa bỏ qua, không so đo tính toán trước điều gì đó. VD: 他对这些批评一笑了之。– Anh ấy cười xòa bỏ qua những lời phê bình này.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
