📜 Đọc câu chuyện thành ngữ “一言一行”
1Thành ngữ
- từng lời nói từng hành động
- nhất cử nhất động
- lời nói và việc làm
Ví dụ
Fùmǔ de yìyán-yìxíng dōu huì duì háizi chǎnshēng shēnyuǎn de yǐngxiǎng.
Từng lời ăn tiếng nói và hành động của cha mẹ đều ảnh hưởng sâu sắc đến con cái.
Zuòwéi gōngzhòng rénwù, tā géwài zhùyì zìjǐ de yìyán-yìxíng.
Là một người của công chúng, anh ấy đặc biệt chú ý đến từng lời nói hành động của mình.
Lǎoshī de yìyán-yìxíng dōu shì xuésheng xuéxí de bǎngyàng.
Từng lời nói cử chỉ của giáo viên đều là tấm gương để học sinh noi theo.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
每句话,每个行动。指人的全部言行。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
……的一言一行
Dùng làm định ngữ hoặc chủ ngữ, tân ngữ biểu thị tất cả lời nói và việc làm của một đối tượng nào đó.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
