1Thành ngữ
- thuận buồm xuôi gió
- thượng lộ bình an
Ví dụ
Zhù nǐ yílù shùnfēng, dào jiā hòu bào gè píng'ān.
Chúc bạn thượng lộ bình an, về đến nhà nhớ báo bình an nhé.
Míngtiān nǐ jiù yào huíguó le, zhù nǐ yílù shùnfēng!
Ngày mai bạn về nước rồi, chúc bạn thuận buồm xuôi gió!
Wǒmen zài jīchǎng yīyībùshě de dàobié, hùxiāng zhùyuàn yílù shùnfēng.
Chúng tôi bịn rịn chia tay ở sân bay, chúc nhau thượng lộ bình an.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
祝愿旅途平安顺利的话。
Ghi chú: Lưu ý văn hóa: người Trung Quốc thường kiêng chúc '一路顺风' khi đi máy bay (vì máy bay cần cất cánh ngược chiều gió), thay vào đó hay dùng '一路平安'.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
祝(您/你) + 一路顺风
Câu chúc quen thuộc dùng khi tiễn người đi xa bằng đường bộ hoặc đường thủy (tránh dùng khi đi máy bay). VD: 祝你一路顺风! – Chúc bạn lên đường thuận buồm xuôi gió!
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
