1Danh từ
- Bo triflorua
- Boron trifluoride (hợp chất hóa học BF3)
Ví dụ
Sānfúhuàpéng shì yì zhǒng wúsè yǒudú de qìtǐ.
Bo triflorua là một chất khí không màu, có độc tính.
Zài yǒujī huàxué fǎnyìng zhōng, sānfúhuàpéng cháng bèi yòngzuò cuīhuàjì.
Trong các phản ứng hóa học hữu cơ, bo triflorua thường được dùng làm chất xúc tác.
Shíyàn rényuán bìxū xiǎoxīn chǔcún sānfúhuàpéng qìtǐ.
Nhân viên phòng thí nghiệm phải bảo quản khí bo triflorua một cách cẩn thận.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
一种无机化合物,化学式为BF3,无色有毒气体,常在化学合成中用作催化剂。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
三氟化硼 + 作/用作 + 催化剂
Biểu thị công dụng thường thấy của hợp chất này trong các phản ứng hóa học.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
