Chuyển đến nội dung
氟

fú

Hán Việt: PHẤT

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. flo (nguyên tố hóa học, ký hiệu F)

Ví dụ

  1. 氟是一种化学元素。

    Fú shì yì zhǒng huàxué yuánsù.Flo là một nguyên tố hóa học.

  2. 很多牙膏里都含有氟。

    Hěn duō yágāo lǐ dōu hán yǒu fú.Rất nhiều loại kem đánh răng đều chứa flo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 含氟牙膏 hán fú yágāokem đánh răng chứa flo
  • 氟化物 fúhuàwùhợp chất florua
  • 氟气 fúqìkhí flo
  • 氟利昂 fúlì'ángkhí freon

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种非金属元素,化学符号为F。淡黄色,有毒的气体。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

含氟 + danh từ

chứa nguyên tố flo. VD: 含氟牙膏。– Kem đánh răng chứa flo.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

氟

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “氟” 6

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1