Chuyển đến nội dung
不停

bùtíng

Hán Việt: BẤT ĐÌNH

HSK3

1Phó từ

  1. không ngừng, liên tục

Ví dụ

  1. 雨不停地下着。

    Yǔ bùtíng de xiàzhe.

    Mưa rơi không ngớt.

  2. 他激动得不停地说谢谢。

    Tā jīdòng de bùtíng de shuō xièxie.

    Anh ấy xúc động liên tục nói cảm ơn.

  3. 小狗高兴地不停摇尾巴。

    Xiǎogǒu gāoxìng de bùtíng yáo wěiba.

    Chú cún vui mừng vẫy đuôi không ngớt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 不停地说 bùtíng de shuōnói liên hồi
  • 不停地笑 bùtíng de xiàocười không ngớt
  • 不停地哭 bùtíng de kūkhóc không ngừng
  • 不停工作 bùtíng gōngzuòlàm việc không ngừng nghỉ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不停止,连续不断。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

不停 + (地) + động từ

Làm phó từ đứng trước động từ để biểu thị hành động diễn ra liên tục, không ngắt quãng. VD: 孩子们在操场上不停地跑着。 – Lũ trẻ chạy nhảy không ngừng trên sân tập.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

不
停

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1