Chuyển đến nội dung
不公

bù gōng

Từ điển chưa có mục “不公”. Pinyin tham khảo: bù gōng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 这样做对别人很不公平。

    Zhèyàng zuò duì biérén hěn bù gōngpíng.

    Làm như vậy rất không công bằng với người khác.

    Từ mục 公平

  2. 我们蔑视一切不公的规则。

    Wǒmen mièshì yíqiè bùgōng de guīzé.

    Chúng tôi coi thường mọi quy tắc bất công.

    Từ mục 蔑视

  3. 他憎恶任何形式的不公平。

    Tā zēngwù rènhé xíngshì de bù gōngpíng.

    Anh ta căm ghét bất kỳ hình thức bất công nào.

    Từ mục 憎恶

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

不
公

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1