1Thành ngữ
- không thể tưởng tượng nổi
- kỳ diệu
- khó tin
Ví dụ
Tā jìngrán zài duǎn shíjiān nèi wánchéng le zhè xiàng bù kěnéng de rènwu, zhēn bùkě-sīyì.Anh ấy thế mà hoàn thành nhiệm vụ bất khả thi này trong thời gian ngắn, thật không thể tin nổi.
Jīnzìtǎ de jiànzào guòchéng ràng rén juéde bùkě-sīyì.Quá trình xây dựng kim tự tháp khiến người ta cảm thấy kỳ diệu khôn xiết.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
原有佛教语,指思维和言语所不能达到;后形容事物神秘奇妙超出想象。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
令人 / 觉得 + 不可思议
biểu thị cảm xúc kinh ngạc trước một hiện tượng hoặc kết quả khó tin. VD: 这场胜利简直令人不可思议。– Chiến thắng này quả thật khiến người ta không thể tin nổi.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
