1Động từ năng nguyện
- có thể
Ví dụ
2Liên từ
- nhưng
- nhưng mà
- nhưng, nhưng mà
Ví dụ
Wǒ hěn xiǎng qù, kě xiànzài méiyǒu shíjiān.
Tôi rất muốn đi, nhưng hiện tại không có thời gian.
Tā suīrán hěn lèi, kě háishì jiānchí gōngzuò.
Anh ấy tuy mệt, nhưng vẫn kiên trì làm việc.
Zhè jiàn yīfu hǎokàn, kě yǒudiǎnr guì.
Bộ quần áo này đẹp, nhưng hơi đắt.
Wǒ xiǎng qù, kě xiànzài méiyǒu shíjiān.
Tôi muốn đi lắm, nhưng bây giờ không có thời gian.
3Phó từ
- thật là
- quả là (nhấn mạnh ngữ khí)
- thật là, quả là (dùng nhấn mạnh)
- thực sự, quả là (dùng nhấn mạnh)
- đáng
- thật là, rất (nhấn mạnh)
Ví dụ
Nǐ kě lái le, wǒmen děng nǐ hǎojiǔ le.
Cậu rốt cuộc cũng đến rồi, chúng tớ đợi cậu lâu lắm rồi.
Jīntiān de tiānqì kě zhēn lěng a!
Thời tiết hôm nay quả thật lạnh quá!
Tā Zhōngwén shuō de kě liúlì le.
Anh ấy nói tiếng Trung thật là lưu loát.
Wǒ kě shì ge qiúmí.
Tôi đúng là người mê bóng đá đấy.
Zhè běn shū kě yǒuyìsi le.
Cuốn sách này quả thực rất thú vị.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
表示许可或可能;表示转折,相当于“可是”;表示强调。
Ghi chú: Bộ Khẩu (口) nằm dưới nét ngang và nét móc đứng.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
vế 1, 可 + vế 2
rút gọn của 可是, biểu thị sự chuyển ngoặt. VD: 我想买,可没钱。– Tôi muốn mua, nhưng không có tiền.
可 + 真 / 太 + tính từ + 了
nhấn mạnh cảm thán 'thật là...'. VD: 这个地方可漂亮了!– Nơi này quả thật đẹp quá!
尽管……,但是/可是……
Câu phức biểu thị quan hệ chuyển ngoặt (nhượng bộ). "尽管" tương đương với "虽然", dùng ở vế đầu để nêu ra một sự thật hay điều kiện có sẵn; vế sau dùng "但是" hoặc "可是" để dẫn ra kết quả hoặc tình huống trái ngược.
尽管工作很忙,但是他每天都给家里打电话。 – Tuy công việc rất bận nhưng ngày nào anh ấy cũng gọi điện về nhà.
尽管外面下着雨,可是大家还是来了。 – Tuy bên ngoài đang mưa nhưng mọi người vẫn đến.
Bài học: HSK4 · 爱情与友情 – Tình yêu và tình bạn
可以 + Động từ
Động từ năng nguyện “可以” (kěyǐ) đứng trước động từ biểu thị sự cho phép, đồng ý, hoặc biểu thị khả năng, năng lực có thể làm được việc gì.
你现在可以给妈妈打电话。 – Bây giờ con có thể gọi điện cho mẹ.
我可以坐这儿吗? – Tôi có thể ngồi ở đây không?
Bài học: HSK1 · 请给我一杯热茶 – Cho tôi một cốc trà nóng
任何 (+ Danh từ) + 都 / 也……
Đại từ chỉ thị “任何” có nghĩa là “bất kỳ, bất cứ”. Khi bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ phía sau, thông thường không thêm trợ từ “的”. Vế câu phía sau thường phối hợp với “都” hoặc “也” để biểu thị ý nghĩa bao quát toàn bộ.
你在学校有任何问题,都可以来办公室找老师。 – Ở trường em có bất kỳ vấn đề gì cũng có thể đến văn phòng tìm thầy cô.
这个周末我很忙,任何地方都不想去。 – Cuối tuần này mình rất bận, chẳng muốn đi đâu cả.
Bài học: HSK4 · 欢迎来中国留学! – Chào mừng đến Trung Quốc du học!
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “可” 18
- 可以kěyǐ KHẢ DĨcó thể; được phép; tạm được, khá tốtHSK1
- 可能kěnéng KHẢ NĂNGcó thể; có lẽ; có thể xảy raHSK2
- 可爱kě’ài KHẢ ÁIđáng yêu; dễ thương; đáng yêu, dễ thươngHSK3
- 可是kěshì KHẢ THỊnhưng; nhưng mà; nhưng, nhưng màHSK3
- 可惜kěxī KHẢ TÍCHđáng tiếc; đáng tiếc, tiếc; tiếc làHSK4
- 可气kěqì KHẢ KHÍđáng giận, bực mìnhHSK4
- 可见kějiàn KHẢ KIẾNcó thể thấy; đủ thấy; cho thấyHSK5
- 可靠kěkào KHẢ KHẢOđáng tin; đáng tin cậy; chắc chắnHSK5
- 可怕kěpà KHẢ PHẠđáng sợ; kinh khủngHSK5
- 可口kěkǒu KHẢ KHẨUvừa miệng; ngon miệng; ngon miệng, vừa miệngHSK6
- 可怜kělián KHẢ LIÊNđáng thương; tội nghiệp; ít ỏiHSK6
- 可行kěxíng KHẢ HÀNHkhả thi; có thể thực hiện được; khả thi, có thể thực hiện đượcHSK6
- 认可rènkě NHẬN KHẢcông nhận; thừa nhận; chấp thuậnHSK6
- 许可xǔkě HỨA KHẢcho phép; chuẩn thuận; sự cho phépHSK6
- 即可jíkě TỨC KHẢlà được; là có thểHSK7–9
- 可悲kěbēi KHẢ BIđáng buồn; đáng thương hạiHSK7–9
- 可耻kěchǐ KHẢ SỈđáng xấu hổ; nhục nhãHSK7–9
- 可观kěguān KHẢ QUANđáng kể; khá lớn; khả quanHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
