Chuyển đến nội dung
不得而知

bùdé’érzhī

Hán Việt: BẤT ĐẮC NHI TRI

Thành ngữ

HSK7–9

1Thành ngữ

  1. không thể biết được
  2. không rõ

Ví dụ

  1. 事情的真相到底如何,我们目前还不得而知。

    Shìqing de zhēnxiàng dàodǐ rúhé, wǒmen mùqián hái bùdé’érzhī.Chân tướng sự việc rốt cuộc ra sao, hiện tại chúng tôi vẫn chưa thể biết được.

  2. 他为什么突然辞职,大家都不得而知。

    Tā wèishénme tūrán cízhí, dàjiā dōu bùdé’érzhī.Tại sao anh ấy đột ngột từ chức, mọi người đều không thể biết được.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 尚不得而知 shàng bùdé’érzhīvẫn còn chưa thể biết
  • 目前不得而知 mùqián bùdé’érzhīhiện tại chưa rõ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

没有办法知道。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……,(至于 / 究竟)……不得而知

Làm vị ngữ, diễn đạt một thông tin nào đó chưa có cách nào nắm được hoặc biết được. VD: 他的下落不得而知。– Tung tích của anh ấy không thể biết được.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

不
得
而
知

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1