Chuyển đến nội dung
专制專制

zhuānzhì

Hán Việt: CHUYÊN CHẾ

Tính từDanh từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. chuyên chế
  2. độc đoán

Ví dụ

  1. 他的工作作风十分专制,听不进别人意见。

    Tā de gōngzuò zuòfēng shífēn zhuānzhì, tīng bu jìn biérén yìjiàn.Tác phong làm việc của anh ấy rất độc đoán, không chịu nghe ý kiến người khác.

  2. 在家庭教育中,专制的方式往往会引起孩子的叛逆。

    Zài jiātíng jiàoyù zhōng, zhuānzhì de fāngshì wǎngwǎng huì yǐnqǐ háizi de pànnì.Trong giáo dục gia đình, phương pháp độc đoán thường dẫn đến sự phản nghịch của con trẻ.

2Danh từ

  1. chế độ chuyên chế

Ví dụ

  1. 封建专制制度阻碍了社会的进步。

    Fēngjiàn zhuānzhì zhìdù zǔ'àile shèhuì de jìnbù.Chế độ phong kiến chuyên chế đã cản trở sự tiến bộ của xã hội.

  2. 人民奋起反抗腐朽的专制统治。

    Rénmín fènqǐ fǎnkàng fǔxiǔ de zhuānzhì tǒngzhì.Nhân dân vùng lên phản kháng ách thống trị chuyên chế mục nát.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 专制统治 zhuānzhì tǒngzhìsự thống trị chuyên chế
  • 专制制度 zhuānzhì zhìdùchế độ chuyên chế
  • 专制作风 zhuānzhì zuòfēngtác phong độc đoán
  • 封建专制 fēngjiàn zhuānzhìphong kiến chuyên chế

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

独自掌握权力,专横决断;也指独揽政权的政治制度。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

专制 + 统治/制度/作风

Dùng làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ chỉ hình thức cai trị hoặc thái độ làm việc. VD: 专制统治 – sự thống trị chuyên chế.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

专
制

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “专制” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1