文化丰富多彩wénhuà fēngfù-duōcǎivăn hóa đa dạng phong phú
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
内容丰富,形式多样。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
N + 丰富多彩 / 丰富多彩 + 的 + N
Dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ mô tả nội dung, hình thức của sự vật vô cùng sinh động, đa dạng. VD: 这里的夜生活丰富多彩。– Cuộc sống về đêm ở đây vô cùng phong phú.
Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.
Cộng đồng Lotus
Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.