Từ điển chưa có mục “丰”. Pinyin tham khảo: fēng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “丰” 11
- 丰富fēngfù PHONG PHÚphong phú; dồi dào; phong phú, dồi dàoHSK4
- 丰收fēngshōu PHONG THUbội thu; được mùa; được mùa, bội thuHSK6
- 丰厚fēnghòu PHONG HẬUphong phú; hậu hĩnh; dồi dàoHSK7–9
- 丰满fēngmǎn PHONG MÃNđầy đặn; nở nang (vóc dáng); đầy đủHSK7–9
- 丰盛fēngshèng PHONG THỊNHthịnh soạn; phong phú (thường dùng cho đồ ăn)HSK7–9
- 丰硕fēngshuò PHONG THẠCto lớn; nhiều và lớn (thường dùng cho thành quả, thu hoạch)HSK7–9
- 丰产fēngchǎn PHONG SẢNđược mùa; năng suất cao; bội thu
- 丰度fēngdù PHONG ĐỘđộ dồi dào; độ phong phú; hàm lượng tương đối (trong tự nhiên)
- 丰饶fēngráo PHONG NHIÊUphì nhiêu; màu mỡ; dồi dào
- 丰富多彩fēngfù-duōcǎi PHONG PHÚ ĐA THẢIphong phú đa dạng; muôn màu muôn vẻHSK5
- 瑞雪兆丰年ruì xuě zhào fēng nián THỤY TUYẾT TRIỆU PHONG NIÊNtuyết lành báo hiệu năm được mùaHSK5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
