1Thành ngữ
- đóng vai trò quyết định
- có vị trí then chốt
Ví dụ
Tā zài tuánduì zhōng qǐzhe jǔzú-qīngzhòng de zuòyòng.
Anh ấy đóng vai trò mang tính then chốt trong nhóm.
Yàzhōu zài quánqiú jīngjì zhōng zhànjùzhe jǔzú-qīngzhòng de dìwèi.
Châu Á chiếm vị trí quan trọng quyết định trong nền kinh tế toàn cầu.
Zhè wèi kēxuéjiā de yánjiū duì xiàndài yīxué yǒuzhe jǔzú-qīngzhòng de yǐngxiǎng.
Nghiên cứu của nhà khoa học này có ảnh hưởng vô cùng to lớn đối với y học hiện đại.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指处于重要地位,一举一动都足以影响全局。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
起着 / 占据着 + 举足轻重的 + 作用 / 地位
Dùng làm định ngữ bổ nghĩa cho 作用 hoặc 地位, chỉ tầm quan trọng định đoạt cục diện.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
