1Danh từ
- chụp X-quang tuyến vú
- chụp nhũ ảnh
Ví dụ
Rǔfáng shèyǐng shì zǎoqī fāxiàn rǔxiàn'ái de yǒuxiào fāngfǎ.
Chụp nhũ ảnh là phương pháp hiệu quả để phát hiện sớm ung thư vú.
Yīshēng jiànyì tā měinián zuò yí cì rǔfáng shèyǐng.
Bác sĩ khuyên cô ấy mỗi năm nên chụp nhũ ảnh một lần.
Rǔfáng shèyǐng jiǎnchá guòchéng zhǐ xūyào jǐ fēnzhōng.
Quá trình chụp nhũ ảnh chỉ mất vài phút.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
利用低剂量的X射线检查人类乳房的技术,常用于乳腺癌筛查。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
做 + 乳房摄影
thực hiện việc chụp nhũ ảnh. VD: 她去医院做乳房摄影。– Cô ấy đến bệnh viện để chụp nhũ ảnh.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
