1Động từ
- cho
- dành cho
- tiến hành (thường dùng trước động từ hai âm tiết trong văn phong trang trọng)
Ví dụ
Duìyú wéifǎn guīdìng de xíngwéi, gōngsī jiāng yǔyǐ yánsù chǔlǐ.Đối với những hành vi vi phạm quy định, công ty sẽ xử lý nghiêm khắc.
Zhèngfǔ duì zhè xiàng chuàngxīn xiàngmù yǔyǐ gāodù píngjià hé zījīn zhīchí.Chính phủ đánh giá cao và dành sự hỗ trợ tài chính cho dự án đổi mới này.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
给与(多用于公文、书面语)。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
对/对于…… + 予以 + động từ 2 âm tiết
Dùng trong văn phong trang trọng, công văn, chỉ việc thực hiện một hành động đối với đối tượng nào đó. VD: 对此问题我们将予以研究。– Chúng tôi sẽ tiến hành nghiên cứu vấn đề này.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
