Chuyển đến nội dung
赋予賦予

fùyǔ

Hán Việt: PHÚ DỮ

HSK6

1Động từ

  1. trao cho
  2. giao cho
  3. ban cho (trách nhiệm, quyền lực, ý nghĩa)
  4. trao cho, mang lại cho

Ví dụ

  1. 这是时代赋予我们的神圣使命。

    Zhè shì shídài fùyǔ wǒmen de shénshèng shǐmìng.

    Đây là sứ mệnh thiêng liêng mà thời đại trao cho chúng ta.

  2. 宪法赋予了公民言论自由的权利。

    Xiànfǎ fùyǔ le gōngmín yánlùn zìyóu de quánlì.

    Hiến pháp trao quyền tự do ngôn luận cho công dân.

  3. 作家赋予了这个角色独特的生命力。

    Zuòjiā fùyǔ le zhè ge juésè dútè de shēngmìnglì.

    Nhà văn đã ban cho nhân vật này một sức sống độc đáo.

  4. 现代信息技术赋予了课堂更多的生机与活力。

    Xiàndài xìnxī jìshù fùyǔ le kètáng gèng duō de shēngjī yǔ huólì.

    Công nghệ thông tin hiện đại đã mang lại cho lớp học thêm nhiều sinh khí và sức sống.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 赋予使命 fùyǔ shǐmìnggiao phó sứ mệnh
  • 赋予权利 fùyǔ quánlìtrao quyền
  • 赋予意义 fùyǔ yìyìgán cho ý nghĩa
  • 赋予生命 fùyǔ shēngmìngban tặng sự sống

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

交给(重大任务、使命等)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A + 赋予 + B + 权利/使命/意义

Dùng trang trọng, diễn đạt chủ thể A trao ban hoặc gán cho đối tượng B quyền lực, trách nhiệm hay giá trị trừu tượng nào đó. VD: 法律赋予我们监督的权利。– Pháp luật trao cho chúng ta quyền giám sát.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

赋
予

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1