Từ điển chưa có mục “予”. Pinyin tham khảo: yǔ. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “予” 7
- 赋予fùyǔ PHÚ DỮtrao cho; giao cho; ban cho (trách nhiệm, quyền lực, ý nghĩa)HSK6
- 给予jǐyǔ CẤP DỮcho; dành cho; ban choHSK6
- 准予zhǔnyǔcho phép; chuẩn y; chấp thuậnHSK6
- 不予bù yǔ BẤT DỮkhông cho; không giải quyết; không chấp nhậnHSK7–9
- 授予shòuyǔ THỌ DƯtrao; trao tặng; ban choHSK7–9
- 予以yǔyǐ DƯ DĨcho; dành cho; tiến hành (thường dùng trước động từ hai âm tiết trong văn phong trang trọng)HSK7–9
- 赐予cìyǔ TỨ DỮban cho; ban tặng; ban thưởng
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
