Chuyển đến nội dung
争分夺秒爭分奪秒

zhēngfēn-duómiǎo

Hán Việt: TRANH PHÂN ĐOẠT MIỂU

HSK7–9

1Thành ngữ

  1. chạy đua với thời gian
  2. từng giây từng phút

Ví dụ

  1. 医生们正在争分夺秒地抢救病人。

    Yīshēngmen zhèngzài zhēngfēn-duómiǎo de qiǎngjiù bìngrén.

    Các bác sĩ đang chạy đua từng giây từng phút để cấp cứu bệnh nhân.

  2. 临近高考,高三学生都在争分夺秒地复习。

    Línjìn gāokǎo, gāosān xuésheng dōu zài zhēngfēnduómiǎo de fùxí.

    Gần đến kỳ thi đại học, học sinh lớp 12 đều đang tranh thủ từng giây từng phút để ôn tập.

  3. 救援人员争分夺秒,寻找灾区的幸存者。

    Jiùyuán rényuán zhēngfēnduómiǎo, xúnzhǎo zāiqū de xìngcúnzhě.

    Lực lượng cứu hộ chạy đua từng phút từng giây để tìm kiếm những người sống sót ở vùng thiên tai.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 争分夺秒地抢救 zhēngfēnduómiǎo de qiǎngjiùchạy đua với thời gian cấp cứu
  • 争分夺秒地学习 zhēngfēnduómiǎo de xuéxítranh thủ từng phút giây để học
  • 争分夺秒地工作 zhēngfēnduómiǎo de gōngzuòlàm việc từng giây từng phút
  • 争分夺秒抢险 zhēngfēnduómiǎo qiǎngxiǎnchạy đua với thời gian cứu nạn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一分一秒也不放过,形容抓紧时间。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

争分夺秒 + 地 + động từ

Làm trạng ngữ biểu thị thái độ khẩn trương, tận dụng tối đa từng giây từng phút để làm việc gì. VD: 施工人员争分夺秒地赶工期。– Đội thi công chạy đua với thời gian để kịp tiến độ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

争
分
夺
秒

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1