Chuyển đến nội dung
事半功倍

shì bàn gōng bèi

Từ điển chưa có mục “事半功倍”. Pinyin tham khảo: shì bàn gōng bèi. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 掌握商务沟通技巧能够帮助你事半功倍。

    Zhǎngwò shāngwù gōutōng jìqiǎo nénggòu bāngzhù nǐ shì bàn gōng bèi.

    Nắm vững kỹ năng giao tiếp thương mại có thể giúp bạn làm ít công to.

    Từ mục 技巧

  2. 在工作中,一个好搭档能让你事半功倍。

    Zài gōngzuò zhōng, yí gè hǎo dādàng néng ràng nǐ shìbàngōngbèi.

    Trong công việc, một cộng sự tốt có thể giúp bạn làm ít công to.

    Từ mục 搭档

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

事
半
功
倍

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1