1Danh từ
- sự kiện
- vụ việc
- sự kiện, sự vụ
- sự kiện, vụ việc
Ví dụ
Zhè shì yì qǐ zhòngdà de lìshǐ shìjiàn.
Đây là một sự kiện lịch sử trọng đại.
Jǐngfāng zhèngzài diàochá zhè qǐ jiāotōng shìgù shìjiàn.
Cảnh sát đang điều tra vụ việc tai nạn giao thông này.
Tūfā shìjiàn fāshēng shí, dàjiā yào bǎochí lěngjìng.
Khi xảy ra sự kiện bất ngờ, mọi người cần giữ bình tĩnh.
Zhè cì shìjiàn yǐnqǐ le shèhuì de guǎngfàn guānzhù.
Sự việc lần này đã thu hút sự chú ý rộng rãi của xã hội.
Xīnwén méitǐ xùnsù bàodào le zhè qǐ tūfā shìjiàn.
Các cơ quan truyền thông báo chí lập tức đưa tin về vụ việc đột xuất này.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
历史上或社会上发生的不平常的大事情。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
一起 + (重大/突发) + 事件
Dùng lượng từ '起' hoặc '件' cho sự kiện, vụ việc mang tính xã hội hoặc thời sự. VD: 这是一起突发事件。– Đây là một sự việc bất ngờ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
