Chuyển đến nội dung
事件

shìjiàn

Hán Việt: SỰ KIỆN

HSK5Lượng từ: 起、件

1Danh từ

  1. sự kiện
  2. vụ việc
  3. sự kiện, sự vụ
  4. sự kiện, vụ việc

Ví dụ

  1. 这是一起重大的历史事件。

    Zhè shì yì qǐ zhòngdà de lìshǐ shìjiàn.

    Đây là một sự kiện lịch sử trọng đại.

  2. 警方正在调查这起交通事故事件。

    Jǐngfāng zhèngzài diàochá zhè qǐ jiāotōng shìgù shìjiàn.

    Cảnh sát đang điều tra vụ việc tai nạn giao thông này.

  3. 突发事件发生时,大家要保持冷静。

    Tūfā shìjiàn fāshēng shí, dàjiā yào bǎochí lěngjìng.

    Khi xảy ra sự kiện bất ngờ, mọi người cần giữ bình tĩnh.

  4. 这次事件引起了社会的广泛关注。

    Zhè cì shìjiàn yǐnqǐ le shèhuì de guǎngfàn guānzhù.

    Sự việc lần này đã thu hút sự chú ý rộng rãi của xã hội.

  5. 新闻媒体迅速报道了这起突发事件。

    Xīnwén méitǐ xùnsù bàodào le zhè qǐ tūfā shìjiàn.

    Các cơ quan truyền thông báo chí lập tức đưa tin về vụ việc đột xuất này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 重大事件 zhòngdà shìjiànsự kiện trọng đại
  • 历史事件 lìshǐ shìjiànsự kiện lịch sử
  • 突发事件 tūfā shìjiànsự việc đột xuất/bất ngờ
  • 一起事件 yì qǐ shìjiànmột vụ việc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

历史上或社会上发生的不平常的大事情。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一起 + (重大/突发) + 事件

Dùng lượng từ '起' hoặc '件' cho sự kiện, vụ việc mang tính xã hội hoặc thời sự. VD: 这是一起突发事件。– Đây là một sự việc bất ngờ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

事
件

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1