1Danh từ
- hình hai mươi mặt
- khối hai mươi mặt
Ví dụ
Zhèng èrshímiàntǐ shì yóu èrshí gè děngbiān sānjiǎoxíng zǔchéng de duōmiàntǐ.Khối hai mươi mặt đều là khối đa diện cấu tạo từ hai mươi tam giác đều.
Xǔduō bìngdú de yīqiào chéngxiàn èrshímiàntǐ duìchèn jiégòu.Vỏ capsid của nhiều loại virus biểu hiện cấu trúc đối xứng hình hai mươi mặt.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
由二十个平面构成的几何多面体。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
呈 / 呈出 + 二十面体结构
mang/thể hiện cấu trúc khối hai mươi mặt (thường dùng trong hình học, sinh học). VD: 病毒呈二十面体对称。– Virus có dạng đối xứng hai mươi mặt.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
