1Danh từ
- titan đioxit (TiO2)
Ví dụ
Èryǎnghuàtài shì yì zhǒng yōuliáng de báisè yánliào, súchēng tàibáifěn.
Titan đioxit là một chất tạo màu trắng tuyệt vời, thường gọi là bột titan trắng.
Xǔduō fángshàishuāng zhōng dōu tiānjiā le èryǎnghuàtài lái zǔdǎng zǐwàixiàn.
Nhiều loại kem chống nắng được bổ sung titan đioxit để ngăn tia cực tím.
Nàmǐ èryǎnghuàtài zài guāng cuīhuà lǐngyù yǒuzhe guǎngfàn de yìngyòng.
Nano titan đioxit có ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực quang xúc tác.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
化学式TiO₂,白色粉末状固体,具有高白度与遮盖力,常用于涂料、造纸、塑料和防晒化妆品等。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
二氧化钛 + 被用于 / 被应用于……
titan đioxit được dùng vào việc gì. VD: 二氧化钛被广泛应用于化妆品中。– Titan đioxit được ứng dụng rộng rãi trong mỹ phẩm.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
