Chuyển đến nội dung
人工智能

réngōng zhìnéng

Hán Việt: NHÂN CÔNG TRÍ NĂNG

HSK6Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. trí tuệ nhân tạo (AI)

Ví dụ

  1. 人工智能正在深刻改变我们的生活。

    Réngōng zhìnéng zhèngzài shēnkè gǎibiàn wǒmen de shēnghuó.

    Trí tuệ nhân tạo đang thay đổi sâu sắc cuộc sống của chúng ta.

  2. 他大学学的是人工智能专业。

    Tā dàxué xué de shì réngōng zhìnéng zhuānyè.

    Đại học anh ấy học chuyên ngành trí tuệ nhân tạo.

  3. 人工智能技术在医疗领域的应用越来越广泛。

    Réngōng zhìnéng jìshù zài yīliáo lǐngyù de yìngyòng yuèláiyuè guǎngfàn.

    Ứng dụng của công nghệ trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực y tế ngày càng rộng rãi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 人工智能技术 réngōng zhìnéng jìshùcông nghệ trí tuệ nhân tạo
  • 人工智能时代 réngōng zhìnéng shídàithời đại trí tuệ nhân tạo
  • 人工智能专业 réngōng zhìnéng zhuānyèchuyên ngành trí tuệ nhân tạo
  • 人工智能算法 réngōng zhìnéng suànfǎthuật toán trí tuệ nhân tạo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

研究、开发用于模拟、延伸和扩展人的智能的理论、方法、技术及应用系统。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

人工智能 + danh từ

Dùng làm định ngữ bổ nghĩa cho các khái niệm công nghệ, lĩnh vực liên quan. VD: 人工智能产品 – sản phẩm trí tuệ nhân tạo.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

人
工
智
能

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1