1Danh từ
- an toàn tính mạng
- an toàn cá nhân
Ví dụ
Chūmén zàiwài, yídìng yào zhùyì rénshēn ānquán.
Khi xa nhà, nhất định phải chú ý an toàn bản thân.
Zhè jiā gōngsī fēicháng zhòngshì yuángōng de rénshēn ānquán.
Công ty này rất coi trọng an toàn tính mạng của nhân viên.
Tā de yánxíng yǐjīng wēixié dào le wǒ de rénshēn ānquán.
Lời nói và hành động của anh ta đã đe dọa đến an toàn cá nhân của tôi.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指人的生命、健康和身体不受侵害的状态。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
保障/威胁 + 人身安全
dùng làm tân ngữ cho các động từ liên quan đến sự bảo vệ hoặc nguy hiểm. VD: 警方全力保障市民的人身安全。– Cảnh sát nỗ lực bảo đảm an toàn tính mạng cho người dân.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
