Chuyển đến nội dung
仇敌仇敵

chóudí

Hán Việt: CỪU ĐỊCH

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个、对

1Danh từ

  1. kẻ thù
  2. cừu địch

Ví dụ

  1. 他们原本是朋友,后来却反目成了仇敌。

    Tāmen yuánběn shì péngyou, hòulái què fǎnmù chéng le chóudí.Họ vốn là bạn bè, sau này lại trở mặt thành kẻ thù.

  2. 面对残暴的仇敌,战士们毫无惧色。

    Miànduì cánbào de chóudí, zhànshìmen háowú jùsè.Đối mặt với kẻ thù tàn bạo, các chiến sĩ không chút sợ hãi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 视为仇敌 shì wéi chóudícoi như kẻ thù
  • 生死仇敌 shēngsǐ chóudíkẻ thù một mất một còn
  • 反目成仇敌 fǎnmù chéng chóudítrở mặt thành kẻ thù
  • 共同的仇敌 gòngtóng de chóudíkẻ thù chung

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

有深仇大恨的敌人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把……视为 / 当作 + 仇敌

Xem hoặc đối đãi với ai đó như kẻ thù. VD: 不要把所有的对手都当成仇敌。– Đừng coi tất cả đối thủ đều là kẻ thù.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

仇
敌

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1