1Danh từ
- kẻ thù
- quân địch
Ví dụ
Miànduì dírén, tāmen háowú wèijù.
Đối mặt với kẻ thù, họ không hề sợ hãi.
Zhànshìmen yǒnggǎn de chōng xiàng dírén.
Các chiến sĩ dũng cảm xông về phía quân địch.
Jiāo'ào zìmǎn shì chénggōng lù shang zuìdà de dírén.
Kiêu ngạo tự mãn là kẻ thù lớn nhất trên con đường dẫn tới thành công.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
企图使某人受害或某项事业遭到破坏的人;敌对的一方。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
把……当成敌人
Coi ai/cái gì là kẻ thù. VD: 我们不应该把竞争对手当成敌人。 – Chúng ta không nên coi đối thủ cạnh tranh là kẻ thù.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
