Chuyển đến nội dung
付之一炬

fùzhīyījù

Hán Việt: PHÓ CHI NHẤT CỰ

Thành ngữ

HSK6

1Thành ngữ

  1. đốt rụi
  2. châm một mồi lửa đốt sạch

Ví dụ

  1. 那场大火把图书馆的珍贵藏书付之一炬。

    Nà chǎng dàhuǒ bǎ túshūguǎn de zhēnguì cángshū fùzhīyījù.Trận đại hỏa hoạn đó đã đốt rụi những cuốn sách quý của thư viện.

  2. 他一气之下,把所有的信件都付之一炬。

    Tā yíqìzhīxià, bǎ suǒyǒu de xìnjiàn dōu fùzhīyījù.Trong lúc tức giận, anh ấy đã châm một mồi lửa đốt sạch toàn bộ thư từ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 将……付之一炬 jiāng... fùzhīyījùđem... đốt rụi
  • 被付之一炬 bèi fùzhīyījùbị châm lửa thiêu rụi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

给它一把火烧掉。指用火烧毁。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把/将 + tân ngữ + 付之一炬

đốt sạch thứ gì thành tro tàn. VD: 他把日记付之一炬。– Anh ấy châm lửa đốt rụi cuốn nhật ký.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

付
之
一
炬

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1