Chuyển đến nội dung
仿效

fǎngxiào

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. bắt chước
  2. mô phỏng
  3. noi theo

Ví dụ

  1. 小孩子喜欢仿效大人的举动。

    Xiǎoháizi xǐhuan fǎngxiào dàrén de jǔdòng.Trẻ con thích bắt chước hành động của người lớn.

  2. 这种先进的教学模式值得大家仿效。

    Zhè zhǒng xiānjìn de jiàoxué móshì zhídé dàjiā fǎngxiào.Mô hình giảng dạy tiên tiến này rất đáng để mọi người noi theo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 争相仿效 zhēngxiāng fǎngxiàotranh nhau bắt chước/làm theo
  • 纷纷仿效 fēnfēn fǎngxiàonối tiếp nhau làm theo
  • 仿效他人 fǎngxiào tārénbắt chước người khác
  • 值得仿效 zhídé fǎngxiàođáng để noi theo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

模仿效法。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

仿效 + tân ngữ (hành vi, cách làm)

Động từ mang tân ngữ trực tiếp chỉ hành động, phong cách hoặc phương pháp được mô phỏng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

仿
效

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1