Chuyển đến nội dung
模仿

mófǎng

Hán Việt: MÔ PHỎNG

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. bắt chước
  2. mô phỏng
  3. học theo

Ví dụ

  1. 小孩子喜欢模仿大人的动作。

    Xiǎoháizi xǐhuan mófǎng dàrén de dòngzuò.Trẻ con thích bắt chước hành động của người lớn.

  2. 他能惟妙惟肖地模仿各种鸟叫声。

    Tā néng wéimiàowéixiào de mófǎng gè zhǒng niǎo jiàoshēng.Anh ấy có thể bắt chước tiếng chim hót giống như thật.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 盲目模仿 mángmù mófǎngbắt chước mù quáng
  • 模仿能力 mófǎng nénglìkhả năng bắt chước
  • 善于模仿 shànyú mófǎnggiỏi bắt chước
  • 模仿秀 mófǎngxìutiết mục nhại/bắt chước

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

照着现成的样子学着做。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

模仿 + 动作 / 声音 / 行为

Làm theo, bắt chước hành vi, cử chỉ hoặc âm thanh của đối tượng khác. VD: 模仿别人的发音。– Bắt chước phát âm của người khác.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

模
仿

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1