Chuyển đến nội dung
优美優美

yōuměi

Hán Việt: ƯU MỸ

Tính từ

HSK5

1Tính từ

  1. đẹp đẽ
  2. duyên dáng
  3. tao nhã
  4. đẹp đẽ, duyên dáng, tao nhã
  5. đẹp đẽ, duyên dáng, thanh nhã

Ví dụ

  1. 这里的风景非常优美。

    Zhèlǐ de fēngjǐng fēicháng yōuměi.Phong cảnh ở đây vô cùng tươi đẹp.

  2. 她的舞姿十分优美。

    Tā de wǔzī shífēn yōuměi.Dáng múa của cô ấy vô cùng duyên dáng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 环境优美 huánjìng yōuměimôi trường tươi đẹp
  • 风景优美 fēngjǐng yōuměiphong cảnh tươi đẹp
  • 动作优美 dòngzuò yōuměiđộng tác uyển chuyển
  • 旋律优美 xuánlǜ yōuměigiai điệu êm tai

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

美好;美妙。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

优美的 + danh từ

làm định ngữ miêu tả phong cảnh, âm nhạc, động tác mang lại cảm giác dễ chịu, đẹp mắt. VD: 优美的音乐 – âm nhạc êm dịu/tao nhã.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

优
美

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1